verb
English to Vietnamese Dictionary

administer Meaning in Vietnamese (administer nghĩa là gì)

quản lý, cho dùng, thi hành
quản lý in English:administer
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của administer trong tiếng Việt là quản lý, cho dùng, thi hành. (Quản lý và chịu trách nhiệm điều hành một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dịch vụ công.)

Definitions of Administer

  1. 1
    verb
    quản lý

    To manage and be responsible for the running of a business, organization, or public service.

    Quản lý và chịu trách nhiệm điều hành một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dịch vụ công.

  2. 2
    verb
    cho dùng

    To give or apply something, especially a drug or a formal test, to someone.

    Cho hoặc áp dụng một cái gì đó, đặc biệt là thuốc hoặc một bài kiểm tra chính thức, cho ai đó.

  3. 3
    verb
    thi hành

    To mete out or dispense something, such as justice or punishment.

    Phân phát hoặc thi hành một cái gì đó, chẳng hạn như công lý hoặc hình phạt.

Example Sentences

formal

“The government must administer the new policies effectively.”

Chính phủ phải quản lý các chính sách mới một cách hiệu quả.

casual

“The nurse will administer the medication at 9 AM.”

Y tá sẽ cho dùng thuốc lúc 9 giờ sáng.

formal

“The judge will administer justice fairly.”

Thẩm phán sẽ thi hành công lý một cách công bằng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseadministered
present participleadministering
nounadministration
agent nounadministrator
adjectiveadministrative