noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

graft Meaning in Vietnamese (graft nghĩa là gì)

nountham nhũng, ghép
verbcày cuốc
tham nhũng / ghép in English:graft
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của graft trong tiếng Việt là tham nhũng, ghép, cày cuốc. (Sự chiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi thế bất hợp pháp hoặc phi đạo đức, đặc biệt là thông qua việc lạm dụng vị trí hoặc quyền lực của một người.)

Definitions of Graft

  1. 1
    noun
    tham nhũng

    Illegal or unethical acquisition of money or advantage, especially through the abuse of one's position or power.

    Sự chiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi thế bất hợp pháp hoặc phi đạo đức, đặc biệt là thông qua việc lạm dụng vị trí hoặc quyền lực của một người.

  2. 2
    noun
    ghép

    A piece of living tissue or plant material that is surgically transplanted from one part of the body or plant to another.

    Một mảnh mô sống hoặc vật liệu thực vật được cấy ghép phẫu thuật từ bộ phận này của cơ thể hoặc thực vật sang bộ phận khác.

  3. 3
    verb(informal)
    cày cuốc

    To work very hard, often in a difficult or physically demanding way, typically to earn money or achieve success.

    Làm việc rất chăm chỉ, thường theo cách khó khăn hoặc đòi hỏi thể chất, thường là để kiếm tiền hoặc đạt được thành công.

Example Sentences

political

“The politician was accused of taking graft.”

Chính trị gia đó bị buộc tội nhận hối lộ.

medical

“The surgeon performed a skin graft on the burn victim.”

Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ghép da cho nạn nhân bị bỏng.

casual

“He had to graft for years to achieve his success in the business.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singulargrafts
past tensegrafted
present participlegrafting
adjectivegraftable