adverb
English to Vietnamese Dictionary

surgically Meaning in Vietnamese (surgically nghĩa là gì)

một cách phẫu thuật, một cách chính xác tuyệt đối
một cách phẫu thuật in English:surgically
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của surgically trong tiếng Việt là một cách phẫu thuật, một cách chính xác tuyệt đối. (Theo cách liên quan đến hoặc liên quan đến một ca phẫu thuật hoặc thủ thuật.)

Definitions of Surgically

  1. 1
    adverb
    một cách phẫu thuật

    In a manner relating to or involving a surgical operation or procedure.

    Theo cách liên quan đến hoặc liên quan đến một ca phẫu thuật hoặc thủ thuật.

  2. 2
    adverb
    một cách chính xác tuyệt đối

    With extreme accuracy and precision, as if performed by a surgeon.

    Với độ chính xác và tỉ mỉ cao độ, như thể được thực hiện bởi một bác sĩ phẫu thuật.

Example Sentences

medical

“The tumor was surgically removed by the expert medical team.”

general

“He surgically dissected the complex problem, identifying every key component.”

Anh ấy đã mổ xẻ vấn đề phức tạp một cách chính xác, xác định từng thành phần quan trọng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

operativelypreciselyaccuratelymeticulously

Inflected Word Forms

nounsurgery
agent nounsurgeon
adjectivesurgical