noun
English to Vietnamese Dictionary

grande Meaning in Vietnamese (grande nghĩa là gì)

grande, cỡ lớn
grande in English:grande
Phonetic:graan-đê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của grande trong tiếng Việt là grande, cỡ lớn. (Một kích cỡ đồ uống cụ thể, thường lớn hơn 'tall' và nhỏ hơn 'venti', thường được sử dụng trong các quán cà phê.)

Definitions of Grande

  1. 1
    noun(colloquial)
    cỡ lớn

    A specific size of beverage, typically larger than 'tall' and smaller than 'venti', commonly used in coffee shops.

    Một kích cỡ đồ uống cụ thể, thường lớn hơn 'tall' và nhỏ hơn 'venti', thường được sử dụng trong các quán cà phê.

Example Sentences

casual, coffee shop

“She ordered a grande iced coffee with oat milk.”

Cô ấy gọi một ly cà phê đá cỡ grande với sữa yến mạch.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English: