grants Meaning in Vietnamese (grants nghĩa là gì)
Nghĩa của grants trong tiếng Việt là trợ cấp, khoản tài trợ, cấp. (Khoản tiền được một tổ chức, đặc biệt là chính phủ, cấp cho một mục đích cụ thể, thường không cần hoàn trả.)
Definitions of Grants
- 1nounkhoản tài trợ
Grants are sums of money given by an organization, especially a government, for a particular purpose, often without expectation of repayment.
Khoản tiền được một tổ chức, đặc biệt là chính phủ, cấp cho một mục đích cụ thể, thường không cần hoàn trả.
- 2verbcấp
When someone grants something, they give or allow it, often officially or formally, as in 'The committee grants approval'.
Khi ai đó cấp một thứ gì đó, họ cho hoặc phép nó, thường là chính thức hoặc trang trọng, như trong 'Ủy ban cấp phép phê duyệt'.
Example Sentences
“The university offers several research grants to its students.”
“The government grants permission for new construction projects.”
Chính phủ cấp phép cho các dự án xây dựng mới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: