noun
English to Vietnamese Dictionary

grievance Meaning in Vietnamese (grievance nghĩa là gì)

sự bất bình
sự bất bình in English:grievance
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của grievance trong tiếng Việt là sự bất bình. (Một sự sai trái có thật hoặc tưởng tượng hoặc nguyên nhân khác để phàn nàn hoặc phản đối, đặc biệt là sự đối xử không công bằng.)

Definitions of Grievance

  1. 1
    noun
    sự bất bình

    A real or imagined wrong or other cause for complaint or protest, especially unfair treatment.

    Một sự sai trái có thật hoặc tưởng tượng hoặc nguyên nhân khác để phàn nàn hoặc phản đối, đặc biệt là sự đối xử không công bằng.

Example Sentences

business

“The workers filed a grievance about their low wages.”

casual

“She aired her grievances during the meeting.”

Cô ấy đã bày tỏ những bất bình của mình trong cuộc họp.

casual

“His main grievance was the lack of communication.”

Sự bất bình chính của anh ấy là thiếu giao tiếp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectiveaggrieved
adjectivegrievous
adverbgrievously