noun
English to Vietnamese Dictionary

grievances Meaning in Vietnamese (grievances nghĩa là gì)

sự bất bình
sự bất bình in English:grievances
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của grievances trong tiếng Việt là sự bất bình. (Sự bất bình là những lời phàn nàn chính thức về điều gì đó được cho là sai trái hoặc không công bằng, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc bối cảnh pháp lý.)

Definitions of Grievances

  1. 1
    noun(formal)
    sự bất bình

    Grievances are formal complaints about something believed to be wrong or unfair, especially in a workplace or legal context.

    Sự bất bình là những lời phàn nàn chính thức về điều gì đó được cho là sai trái hoặc không công bằng, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc bối cảnh pháp lý.

Example Sentences

business

“The workers presented their grievances to the management.”

general

“She had a long list of grievances against the system.”

Cô ấy có một danh sách dài những bất bình chống lại hệ thống.

business

“Addressing employee grievances is crucial for a healthy work environment.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noungrievance
agent noungriever
adjectivegrievous
adverbgrievously