growl Meaning in Vietnamese (growl nghĩa là gì)
Nghĩa của growl trong tiếng Việt là gầm gừ, tiếng gầm gừ. (Phát ra âm thanh trầm, khàn khàn, thường biểu thị sự tức giận, cảnh báo hoặc đe dọa, thường gắn liền với động vật như chó.)
Definitions of Growl
- 1verbgầm gừ
To make a low, guttural sound, typically indicating anger, warning, or threat, often associated with animals like dogs.
Phát ra âm thanh trầm, khàn khàn, thường biểu thị sự tức giận, cảnh báo hoặc đe dọa, thường gắn liền với động vật như chó.
- 2nountiếng gầm gừ
A low, guttural sound made by an animal, expressing hostility or warning.
Âm thanh trầm, khàn khàn do động vật phát ra, biểu thị sự thù địch hoặc cảnh báo.
Example Sentences
“The dog began to growl at the stranger approaching the house.”
“We heard a low growl from the bushes.”
Chúng tôi nghe thấy một tiếng gầm gừ trầm thấp từ bụi rậm.
“He tried to growl like a bear to scare the children.”