noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

guesses Meaning in Vietnamese (guesses nghĩa là gì)

nounđoán, những lời phỏng đoán
verbđoán
đoán in English:guesses
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của guesses trong tiếng Việt là đoán, những lời phỏng đoán. (Những lời phỏng đoán là những ước tính hoặc suy đoán được đưa ra mà không có đủ thông tin hoặc sự chắc chắn.)

Definitions of Guesses

  1. 1
    noun
    những lời phỏng đoán

    Guesses are estimations or conjectures made without sufficient information or certainty.

    Những lời phỏng đoán là những ước tính hoặc suy đoán được đưa ra mà không có đủ thông tin hoặc sự chắc chắn.

  2. 2
    verb
    đoán

    To guess means to form an opinion or estimate without having enough information to be certain.

    Đoán có nghĩa là hình thành một ý kiến hoặc ước tính mà không có đủ thông tin để chắc chắn.

Example Sentences

“His guesses about the future were surprisingly accurate.”

“She guesses the answer by eliminating the wrong options.”

Cô ấy đoán câu trả lời bằng cách loại bỏ các lựa chọn sai.

“The teacher accepted their guesses as a starting point for discussion.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

estimationsconjectureshypothesesspeculations

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveguess
past tenseguessed
gerundguessing
nounguess
agent nounguesser