noun
English to Vietnamese Dictionary
hama Meaning in Vietnamese (hama nghĩa là gì)
Hama
Hama in English:hama
Phonetic:Ha-ma
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hama trong tiếng Việt là Hama. (Hama là một thành phố lớn ở miền tây-trung Syria, nằm bên bờ sông Orontes, nổi tiếng với mười bảy chiếc norias (bánh xe nước cổ) được sử dụng để tưới tiêu.)
Definitions of Hama
- 1nounHama
Hama is a major city in western-central Syria, situated on the banks of the Orontes River, famous for its seventeen norias (ancient waterwheels) used for irrigation.
Hama là một thành phố lớn ở miền tây-trung Syria, nằm bên bờ sông Orontes, nổi tiếng với mười bảy chiếc norias (bánh xe nước cổ) được sử dụng để tưới tiêu.