noun
English to Vietnamese Dictionary
hamburg Meaning in Vietnamese (hamburg nghĩa là gì)
Hamburg
Hamburg in English:hamburg
Phonetic:ham-bơrg
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hamburg trong tiếng Việt là Hamburg. (Hamburg là một thành phố cảng lớn ở miền bắc nước Đức, nổi tiếng với lịch sử hàng hải và nhiều kênh đào.)
Definitions of Hamburg
- 1
Example Sentences
casual
“Hamburg is Germany's second-largest city by population.”
Hamburg là thành phố lớn thứ hai của Đức về dân số.
business
“The Port of Hamburg is one of the busiest in Europe.”
Cảng Hamburg là một trong những cảng bận rộn nhất châu Âu.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounhamburger
nounHamburg steak