noun
English to Vietnamese Dictionary

hampton Meaning in Vietnamese (hampton nghĩa là gì)

Hampton
Hampton in English:hampton
Phonetic:Hăm-ptơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hampton trong tiếng Việt là Hampton. (Hampton là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ trong tiếng Anh hoặc là một thành phần trong tên địa danh.)

Definitions of Hampton

  1. 1
    noun
    Hampton

    Hampton is a proper noun, commonly used as an English surname or as a component in geographical place names.

    Hampton là một danh từ riêng, thường được sử dụng làm họ trong tiếng Anh hoặc là một thành phần trong tên địa danh.

Example Sentences

general

“Hampton is a popular surname in the United States.”

Hampton là một họ phổ biến ở Hoa Kỳ.

travel

“They visited Hampton Beach during their summer vacation.”

Họ đã đến thăm Bãi biển Hampton trong kỳ nghỉ hè của họ.

business

“The Hampton Inn is a well-known hotel chain.”

Hampton Inn là một chuỗi khách sạn nổi tiếng.