other
English to Vietnamese Dictionary
harding Meaning in Vietnamese (harding nghĩa là gì)
Harding
Harding in English:harding
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của harding trong tiếng Việt là Harding. (Harding là một danh từ riêng, thường gặp nhất là họ có nguồn gốc tiếng Anh.)
Definitions of Harding
- 1otherHarding
Harding is a proper noun, most frequently encountered as a surname of English origin.
Harding là một danh từ riêng, thường gặp nhất là họ có nguồn gốc tiếng Anh.
Example Sentences
formal
“Warren G. Harding was the 29th President of the United States.”
Warren G. Harding là Tổng thống thứ 29 của Hoa Kỳ.
casual
“The Harding family has lived in this village for generations.”
Gia đình Harding đã sống ở ngôi làng này qua nhiều thế hệ.