noun
English to Vietnamese Dictionary

hashtag Meaning in Vietnamese (hashtag nghĩa là gì)

thẻ gắn
thẻ gắn in English:hashtag
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hashtag trong tiếng Việt là thẻ gắn. (Một từ hoặc cụm từ đứng trước dấu thăng (#), được sử dụng trên các trang web và ứng dụng mạng xã hội để xác định các bài đăng về một chủ đề cụ thể.)

Definitions of Hashtag

  1. 1
    noun(colloquial)
    thẻ gắn

    A word or phrase preceded by a hash sign (#), used on social media websites and applications to identify messages on a specific topic.

    Một từ hoặc cụm từ đứng trước dấu thăng (#), được sử dụng trên các trang web và ứng dụng mạng xã hội để xác định các bài đăng về một chủ đề cụ thể.

Example Sentences

casual

“She used the hashtag #travel to categorize her vacation photos.”

Cô ấy đã sử dụng thẻ gắn #travel để phân loại ảnh kỳ nghỉ của mình.

casual

“The trending hashtag on Twitter was about the recent elections.”

Thẻ gắn thịnh hành trên Twitter là về cuộc bầu cử gần đây.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tagkeyword

Inflected Word Forms

infinitiveto hashtag
adjectivehashtaggable