tag Meaning in Vietnamese (tag nghĩa là gì)
Nghĩa của tag trong tiếng Việt là nhãn, gắn nhãn, đuổi bắt. (Một mảnh giấy, nhựa hoặc kim loại nhỏ được gắn vào vật gì đó và cung cấp thông tin về nó.)
Definitions of Tag
- 1nounnhãn
A small piece of paper, plastic, or metal that is attached to something and gives information about it.
Một mảnh giấy, nhựa hoặc kim loại nhỏ được gắn vào vật gì đó và cung cấp thông tin về nó.
- 2verbgắn nhãn
To attach a tag or label to something, or to identify someone or something with a tag, especially in digital media.
Gắn một nhãn hoặc mác vào vật gì đó, hoặc xác định ai đó hoặc vật gì đó bằng một nhãn, đặc biệt là trong phương tiện kỹ thuật số.
- 3verbđuổi bắt
To follow someone closely, especially without being invited or in a game.
Theo sát ai đó, đặc biệt là khi không được mời hoặc trong một trò chơi.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To accompany someone, especially without being invited or expected.
A team of two or more people who take turns performing a task or competing.
In the game of tag, this phrase indicates the person who is currently the chaser.