noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

tagging Meaning in Vietnamese (tagging nghĩa là gì)

noungắn thẻ, việc gắn thẻ
verbgắn thẻ
gắn thẻ in English:tagging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tagging trong tiếng Việt là gắn thẻ, việc gắn thẻ. (Hành động hoặc quá trình gắn một thẻ hoặc nhãn vào thứ gì đó để nhận dạng, phân loại hoặc theo dõi.)

Definitions of Tagging

  1. 1
    noun
    việc gắn thẻ

    The action or process of attaching a tag or label to something for identification, classification, or tracking purposes.

    Hành động hoặc quá trình gắn một thẻ hoặc nhãn vào thứ gì đó để nhận dạng, phân loại hoặc theo dõi.

  2. 2
    verb
    gắn thẻ

    The act of marking or identifying someone or something with a tag, especially in digital media or for inventory.

    Hành động đánh dấu hoặc xác định ai đó hoặc thứ gì đó bằng một thẻ, đặc biệt là trong phương tiện kỹ thuật số hoặc để kiểm kê.

Example Sentences

casual

“The tagging of the luggage makes it easier to identify at the airport.”

Việc gắn thẻ hành lý giúp dễ dàng nhận dạng tại sân bay.

casual

“She spent hours tagging her friends in the old photos on social media.”

Cô ấy đã dành hàng giờ để gắn thẻ bạn bè của mình trong những bức ảnh cũ trên mạng xã hội.

business

“Effective tagging of inventory is crucial for efficient warehouse management.”

Việc gắn thẻ hiệu quả cho hàng tồn kho là rất quan trọng để quản lý kho hiệu quả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

untaggingremoving

Inflected Word Forms

infinitivetag
past tensetagged
nountag
pluraltags
agent nountagger

Phrases & Idiomatic Expressions

tag alongphrasal_verb

To accompany someone, especially without being invited or having a specific purpose.