noun
English to Vietnamese Dictionary

headset Meaning in Vietnamese (headset nghĩa là gì)

tai nghe có micro
tai nghe có micro in English:headset
Phonetic:tai nghe có mi-crô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của headset trong tiếng Việt là tai nghe có micro. (Thiết bị gồm một cặp tai nghe có gắn micro, dùng để nghe và nói, đặc biệt là với máy tính hoặc hệ thống liên lạc.)

Definitions of Headset

  1. 1
    noun
    tai nghe có micro

    A device consisting of a pair of headphones with a microphone attached, used for listening and speaking, especially with a computer or communication system.

    Thiết bị gồm một cặp tai nghe có gắn micro, dùng để nghe và nói, đặc biệt là với máy tính hoặc hệ thống liên lạc.

Example Sentences

casual

“She uses a headset for her online meetings.”

Cô ấy sử dụng tai nghe có micro cho các cuộc họp trực tuyến của mình.

casual

“My new gaming headset has excellent sound quality.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: