noun
English to Vietnamese Dictionary
heights Meaning in Vietnamese (heights nghĩa là gì)
độ cao, vùng đất cao, đỉnh cao
độ cao in English:heights
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của heights trong tiếng Việt là độ cao, vùng đất cao, đỉnh cao. (Những khu vực hoặc địa điểm cao, thường đề cập đến đồi, núi hoặc vùng đất cao.)
Definitions of Heights
- 1
- 2nounđỉnh cao
A high degree or level of achievement, intensity, or importance.
Một mức độ hoặc cấp độ cao về thành tựu, cường độ hoặc tầm quan trọng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounheight
adjectivehigh
adverbhighly