noun
English to Vietnamese Dictionary

heights Meaning in Vietnamese (heights nghĩa là gì)

độ cao, vùng đất cao, đỉnh cao
độ cao in English:heights
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của heights trong tiếng Việt là độ cao, vùng đất cao, đỉnh cao. (Những khu vực hoặc địa điểm cao, thường đề cập đến đồi, núi hoặc vùng đất cao.)

Definitions of Heights

  1. 1
    noun
    vùng đất cao

    Elevated areas or places, often referring to hills, mountains, or high ground.

    Những khu vực hoặc địa điểm cao, thường đề cập đến đồi, núi hoặc vùng đất cao.

  2. 2
    noun
    đỉnh cao

    A high degree or level of achievement, intensity, or importance.

    Một mức độ hoặc cấp độ cao về thành tựu, cường độ hoặc tầm quan trọng.

Example Sentences

casual

“They climbed to the heights of the mountain.”

Họ đã leo lên đến đỉnh cao của ngọn núi.

casual

“He reached the heights of his career at a young age.”

Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao sự nghiệp khi còn trẻ.

casual

“From the heights, the city looked like a miniature model.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

peakssummitselevations

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounheight
adjectivehigh
adverbhighly