hemorrhaging Meaning in Vietnamese (hemorrhaging nghĩa là gì)
Nghĩa của hemorrhaging trong tiếng Việt là chảy máu, sự chảy máu, sự thua lỗ nặng nề. (Sự mất máu nhanh chóng và quá mức ra khỏi cơ thể, có thể là bên trong hoặc bên ngoài, thường do chấn thương hoặc bệnh tật.)
Definitions of Hemorrhaging
- 1nounsự chảy máu
Hemorrhaging refers to the rapid and excessive loss of blood from the body, either internally or externally, often due to injury or disease.
Sự mất máu nhanh chóng và quá mức ra khỏi cơ thể, có thể là bên trong hoặc bên ngoài, thường do chấn thương hoặc bệnh tật.
- 2nounsự thua lỗ nặng nề
Figuratively, hemorrhaging describes a severe and uncontrolled loss of assets, funds, or resources from an organization or system, indicating significant financial or operational distress.
Nghĩa bóng: Sự mất mát tài sản, quỹ hoặc nguồn lực nghiêm trọng và không kiểm soát được khỏi một tổ chức hoặc hệ thống, cho thấy sự suy thoái tài chính hoặc hoạt động đáng kể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: