noun
English to Vietnamese Dictionary
heroics Meaning in Vietnamese (heroics nghĩa là gì)
hành động anh hùng
hành động anh hùng in English:heroics
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của heroics trong tiếng Việt là hành động anh hùng. (Những hành động hoặc cách cư xử đặc biệt dũng cảm hoặc can đảm, thường được thực hiện một cách kịch tính hoặc phô trương.)
Definitions of Heroics
- 1nounhành động anh hùng
Actions or behavior that are exceptionally brave or courageous, often performed in a dramatic or showy way.
Những hành động hoặc cách cư xử đặc biệt dũng cảm hoặc can đảm, thường được thực hiện một cách kịch tính hoặc phô trương.
Example Sentences
“His heroics on the battlefield earned him a medal.”
“The team's heroics saved them from defeat in the final minutes.”
Những pha cứu thua xuất thần của đội đã cứu họ khỏi thất bại trong những phút cuối.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounhero
adjectiveheroic
adverbheroically