noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
hifi Meaning in Vietnamese (hifi nghĩa là gì)
nounhifi, hệ thống âm thanh nổi
adjectivetrung thực cao
hifi in English:hifi
Phonetic:hai-phai
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hifi trong tiếng Việt là hifi, hệ thống âm thanh nổi, trung thực cao. (Một hệ thống tái tạo âm thanh trung thực cao, thường bao gồm một bộ các thành phần điện tử để phát nhạc.)
Definitions of Hifi
- 1nounhệ thống âm thanh nổi
A high-fidelity sound reproduction system, typically consisting of a set of electronic components for playing music.
Một hệ thống tái tạo âm thanh trung thực cao, thường bao gồm một bộ các thành phần điện tử để phát nhạc.
- 2adjectivetrung thực cao
Relating to or producing sound with high fidelity, characterized by accurate and clear reproduction.
Liên quan đến hoặc tạo ra âm thanh với độ trung thực cao, đặc trưng bởi sự tái tạo chính xác và rõ ràng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
stereoaudio system
Inflected Word Forms
pluralhifis
adjectivehigh-fidelity