highlights Meaning in Vietnamese (highlights nghĩa là gì)
Nghĩa của highlights trong tiếng Việt là điểm nổi bật, những điểm nổi bật nhất, làm nổi bật. (Những phần thú vị, quan trọng hoặc hay nhất của một sự kiện, chương trình phát sóng hoặc khoảng thời gian.)
Definitions of Highlights
- 1nounnhững điểm nổi bật nhất
The most interesting, important, or best parts of an event, broadcast, or period.
Những phần thú vị, quan trọng hoặc hay nhất của một sự kiện, chương trình phát sóng hoặc khoảng thời gian.
- 2verblàm nổi bật
To draw special attention to something, making it more noticeable or prominent.
Thu hút sự chú ý đặc biệt đến điều gì đó, làm cho nó trở nên dễ thấy hoặc nổi bật hơn.
Example Sentences
“The highlights of the concert included a surprise guest performance.”
Những điểm nổi bật của buổi hòa nhạc bao gồm màn trình diễn của một vị khách bất ngờ.
“The report highlights the urgent need for environmental protection.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: