noun
English to Vietnamese Dictionary
holiness Meaning in Vietnamese (holiness nghĩa là gì)
sự thánh thiện
sự thánh thiện in English:holiness
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của holiness trong tiếng Việt là sự thánh thiện. (Trạng thái hoặc phẩm chất của sự thánh thiện, linh thiêng, hoặc tận hiến cho Chúa hoặc một mục đích tôn giáo.)
Definitions of Holiness
- 1
Example Sentences
formal
“The priest spoke about the importance of holiness in daily life.”
Vị linh mục nói về tầm quan trọng của sự thánh thiện trong cuộc sống hàng ngày.
general
“Many cultures associate certain places with a sense of holiness.”
Nhiều nền văn hóa gắn liền một số địa điểm với cảm giác linh thiêng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectiveholy
adjectivehallowed