noun
English to Vietnamese Dictionary

homepages Meaning in Vietnamese (homepages nghĩa là gì)

trang chủ
Từ đồng nghĩa:trang đầutrang chính
trang chủ in English:homepages
Plural: homepages
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của homepages trong tiếng Việt là trang chủ. (Đây là các trang web chính của các trang web khác nhau, đóng vai trò là điểm truy cập ban đầu cho khách truy cập.)

Definitions of Homepages

  1. 1
    noun
    trang chủ

    These are the primary web pages of various websites, serving as the initial point of entry for visitors.

    Đây là các trang web chính của các trang web khác nhau, đóng vai trò là điểm truy cập ban đầu cho khách truy cập.

Example Sentences

business

“Many companies are redesigning their homepages to improve user experience.”

technical

“The new website features interactive homepages for each product category.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

trang đầutrang chính

In English:

main pagesfront pages

Inflected Word Forms

nounhomepage