noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

homestead Meaning in Vietnamese (homestead nghĩa là gì)

nountrang trại
verbkhai hoang
trang trại in English:homestead
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của homestead trong tiếng Việt là trang trại, khai hoang. (Ngôi nhà và đất đai xung quanh, đặc biệt là một trang trại, thuộc sở hữu của một gia đình và được sử dụng làm nhà vĩnh viễn của họ.)

Definitions of Homestead

  1. 1
    noun
    trang trại

    A house and the land around it, especially a farm, that is owned by a family and used as their permanent home.

    Ngôi nhà và đất đai xung quanh, đặc biệt là một trang trại, thuộc sở hữu của một gia đình và được sử dụng làm nhà vĩnh viễn của họ.

  2. 2
    verb
    khai hoang

    To settle on land as a homestead, especially under a government grant.

    Định cư trên đất đai như một trang trại, đặc biệt là theo sự cấp đất của chính phủ.

Example Sentences

“The family worked hard to establish their homestead on the frontier.”

Gia đình đã làm việc chăm chỉ để thiết lập trang trại của họ ở vùng biên giới.

“They decided to homestead in the vast plains of the Midwest.”

Họ quyết định khai hoang trên những đồng bằng rộng lớn của vùng Trung Tây.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

farmestateresidence

Inflected Word Forms

past tensehomesteaded
gerundhomesteading
agent nounhomesteader