noun
English to Vietnamese Dictionary
horseshoes Meaning in Vietnamese (horseshoes nghĩa là gì)
móng ngựa, ném móng ngựa
móng ngựa in English:horseshoes
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của horseshoes trong tiếng Việt là móng ngựa, ném móng ngựa. (Móng ngựa là những tấm kim loại hình chữ U, thường làm bằng sắt, được đóng vào móng của ngựa để bảo vệ chúng khỏi bị mòn và chấn thương.)
Definitions of Horseshoes
- 1
- 2nounném móng ngựa
Horseshoes is a game in which players take turns throwing horseshoes at a stake in the ground, attempting to land them around or near it.
Ném móng ngựa là một trò chơi mà người chơi lần lượt ném móng ngựa vào một cọc trên mặt đất, cố gắng để móng ngựa vòng quanh hoặc gần cọc đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nounhorseshoe
adjectivehorseshoed