noun
English to Vietnamese Dictionary

hsbc Meaning in Vietnamese (hsbc nghĩa là gì)

HSBC
HSBC in English:hsbc
Phonetic:Ép-hát-ét-xi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hsbc trong tiếng Việt là HSBC. (HSBC là một ngân hàng phổ thông đa quốc gia của Anh và là công ty mẹ giữ cổ phần về dịch vụ tài chính.)

Definitions of Hsbc

  1. 1
    noun
    HSBC

    HSBC is a British multinational universal bank and financial services holding company.

    HSBC là một ngân hàng phổ thông đa quốc gia của Anh và là công ty mẹ giữ cổ phần về dịch vụ tài chính.

Example Sentences

casual

“I have an account with HSBC.”

Tôi có một tài khoản tại HSBC.

business

“HSBC offers a wide range of banking products.”

HSBC cung cấp một loạt các sản phẩm ngân hàng.