verb
English to Vietnamese Dictionary

hugged Meaning in Vietnamese (hugged nghĩa là gì)

ôm, đã ôm
ôm in English:hugged
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hugged trong tiếng Việt là ôm, đã ôm. (Ôm chặt ai đó, thường là dấu hiệu của tình cảm, sự an ủi hoặc lời chào, đã thực hiện trong quá khứ.)

Definitions of Hugged

  1. 1
    verb
    đã ôm

    To embrace someone tightly, typically as a sign of affection, comfort, or greeting, having done so in the past.

    Ôm chặt ai đó, thường là dấu hiệu của tình cảm, sự an ủi hoặc lời chào, đã thực hiện trong quá khứ.

Example Sentences

casual

“She hugged her son tightly before he left for college.”

casual

“The child hugged his teddy bear to sleep.”

Đứa trẻ đã ôm chặt gấu bông của mình để ngủ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

embracedclaspedcuddled

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

pushed awayreleased

Inflected Word Forms

infinitivehug
third person singularhugs
past tensehugged
present participlehugging
nounhug