other
English to Vietnamese Dictionary

hugh Meaning in Vietnamese (hugh nghĩa là gì)

Hugh
Hugh in English:hugh
Phonetic:Huy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hugh trong tiếng Việt là Hugh. (Hugh là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc German, có nghĩa là 'trái tim', 'tâm trí' hoặc 'tinh thần'.)

Definitions of Hugh

  1. 1
    other
    Hugh

    Hugh is a common male given name of Germanic origin, meaning 'heart', 'mind', or 'spirit'.

    Hugh là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc German, có nghĩa là 'trái tim', 'tâm trí' hoặc 'tinh thần'.

Example Sentences

casual

“Hugh is a talented artist.”

Hugh là một nghệ sĩ tài năng.