noun
English to Vietnamese Dictionary

hummingbird Meaning in Vietnamese (hummingbird nghĩa là gì)

chim ruồi
chim ruồi in English:hummingbird
Phonetic:chím ròi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hummingbird trong tiếng Việt là chim ruồi. (Một loài chim nhỏ, nhiều màu sắc, có nguồn gốc từ châu Mỹ, nổi tiếng với nhịp đập cánh nhanh tạo ra âm thanh vo ve và khả năng bay lơ lửng, hút mật hoa.)

Definitions of Hummingbird

  1. 1
    noun
    chim ruồi

    A small, colorful bird native to the Americas, known for its rapid wing beats that produce a humming sound and its ability to hover and feed on nectar.

    Một loài chim nhỏ, nhiều màu sắc, có nguồn gốc từ châu Mỹ, nổi tiếng với nhịp đập cánh nhanh tạo ra âm thanh vo ve và khả năng bay lơ lửng, hút mật hoa.

Example Sentences

casual

“The hummingbird hovered near the feeder, its wings a blur.”

casual

“Hummingbirds are known for their vibrant plumage and unique flight patterns.”

Chim ruồi nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ và kiểu bay độc đáo của chúng.