noun
English to Vietnamese Dictionary
hydrant Meaning in Vietnamese (hydrant nghĩa là gì)
trụ cứu hỏa
trụ cứu hỏa in English:hydrant
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hydrant trong tiếng Việt là trụ cứu hỏa. (Một cột thẳng đứng có vòi phun, thường ở trên đường phố, để lấy nước từ đường ống chính, đặc biệt là để chữa cháy.)
Definitions of Hydrant
- 1nountrụ cứu hỏa
An upright pipe with a nozzle, usually in a street, for drawing water from a main, especially for fighting fires.
Một cột thẳng đứng có vòi phun, thường ở trên đường phố, để lấy nước từ đường ống chính, đặc biệt là để chữa cháy.
Example Sentences
casual
“The firefighters quickly connected their hose to the nearest fire hydrant.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
fireplug
Inflected Word Forms
nounfire hydrant
pluralhydrants