noun
English to Vietnamese Dictionary

imaging Meaning in Vietnamese (imaging nghĩa là gì)

chụp ảnh, kỹ thuật chụp ảnh
chụp ảnh in English:imaging
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của imaging trong tiếng Việt là chụp ảnh, kỹ thuật chụp ảnh. (Quá trình hoặc kỹ thuật tạo ra hình ảnh trực quan của một đối tượng, khu vực hoặc hiện tượng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, khoa học hoặc kỹ thuật.)

Definitions of Imaging

  1. 1
    noun
    kỹ thuật chụp ảnh

    The process or technique of creating visual representations of an object, area, or phenomenon, often used in medical, scientific, or technical fields.

    Quá trình hoặc kỹ thuật tạo ra hình ảnh trực quan của một đối tượng, khu vực hoặc hiện tượng, thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, khoa học hoặc kỹ thuật.

Example Sentences

medical

“Medical imaging has significantly improved early disease detection.”

Chụp ảnh y tế đã cải thiện đáng kể việc phát hiện bệnh sớm.

technical

“The satellite uses advanced imaging technology to map the Earth's surface.”

Vệ tinh sử dụng công nghệ chụp ảnh tiên tiến để lập bản đồ bề mặt Trái đất.

technology

“Digital imaging is crucial for modern photography and graphic design.”

Chụp ảnh kỹ thuật số rất quan trọng đối với nhiếp ảnh hiện đại và thiết kế đồ họa.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

visualizationdepictionrepresentationscanning

Inflected Word Forms

infinitiveimagine
nounimage
nounimagination
adjectiveimaginative
adverbimaginably