inflamed Meaning in Vietnamese (inflamed nghĩa là gì)
Nghĩa của inflamed trong tiếng Việt là viêm, bùng lên. (Mô tả một bộ phận cơ thể bị đỏ, sưng, nóng và thường đau, thường là phản ứng với chấn thương hoặc nhiễm trùng.)
Definitions of Inflamed
- 1adjectiveviêm
Describing a part of the body that has become red, swollen, hot, and often painful, typically as a reaction to injury or infection.
Mô tả một bộ phận cơ thể bị đỏ, sưng, nóng và thường đau, thường là phản ứng với chấn thương hoặc nhiễm trùng.
- 2adjectivebùng lên
Describing strong feelings, especially anger or passion, that have been aroused or intensified.
Mô tả những cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là sự tức giận hoặc đam mê, đã được khơi dậy hoặc tăng cường.
Example Sentences
“Her knee was inflamed after the fall, making it difficult to walk.”
Đầu gối của cô ấy bị viêm sau cú ngã, khiến việc đi lại trở nên khó khăn.
“The politician's speech inflamed the crowd with anger.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: