gerund
English to Vietnamese Dictionary

inhaling Meaning in Vietnamese (inhaling nghĩa là gì)

hít vào, sự hít vào
hít vào in English:inhaling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của inhaling trong tiếng Việt là hít vào, sự hít vào. (Hành động đưa không khí, khói hoặc các chất khác vào phổi.)

Definitions of Inhaling

  1. 1
    gerund
    sự hít vào

    The action of drawing air, smoke, or other substances into the lungs.

    Hành động đưa không khí, khói hoặc các chất khác vào phổi.

Example Sentences

“He was caught inhaling the fumes from the chemical.”

Anh ta bị bắt quả tang khi đang hít khói từ hóa chất.

“Inhaling deeply, she prepared for her speech.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

breathing indrawing intaking in

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

exhalingbreathing out

Inflected Word Forms

infinitiveinhale
third person singularinhales
past tenseinhaled
nouninhalation
agent nouninhaler