verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

insert Meaning in Vietnamese (insert nghĩa là gì)

verbchèn, chèn vào
nounphần chèn
chèn in English:insert
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của insert trong tiếng Việt là chèn, chèn vào, phần chèn. (Đặt, khớp hoặc đẩy cái gì đó vào bên trong cái gì khác, thường là một cách cẩn thận hoặc chính xác.)

Definitions of Insert

  1. 1
    verb
    chèn vào

    To place, fit, or push something into something else, often with care or precision.

    Đặt, khớp hoặc đẩy cái gì đó vào bên trong cái gì khác, thường là một cách cẩn thận hoặc chính xác.

  2. 2
    noun
    phần chèn

    An additional or separate item, such as a page or leaflet, placed within a larger publication or object.

    Một mục bổ sung hoặc riêng biệt, chẳng hạn như một trang hoặc tờ rơi, được đặt bên trong một ấn phẩm hoặc vật thể lớn hơn.

Example Sentences

casual

“Please insert the key into the lock carefully.”

Xin hãy cẩn thận chèn chìa khóa vào ổ khóa.

casual

“She had to insert a new battery into the remote control.”

Cô ấy phải chèn một cục pin mới vào điều khiển từ xa.

business

“The magazine included a free insert with discount coupons.”

Tạp chí có kèm theo một phần chèn miễn phí với các phiếu giảm giá.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

placeput inintroduceembed

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tenseinserted
present participleinserting
nouninsertion
adjectiveinsertable