insisting Meaning in Vietnamese (insisting nghĩa là gì)
Nghĩa của insisting trong tiếng Việt là khăng khăng, sự khăng khăng. (Nhấn mạnh hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách lặp đi lặp lại và kiên quyết, không chịu nhượng bộ hoặc thay đổi ý định.)
Definitions of Insisting
- 1verbkhăng khăng
To state or demand something repeatedly and firmly, refusing to be denied or to change one's mind.
Nhấn mạnh hoặc đòi hỏi điều gì đó một cách lặp đi lặp lại và kiên quyết, không chịu nhượng bộ hoặc thay đổi ý định.
- 2nounsự khăng khăng
The act of making a persistent and firm demand or assertion, often despite opposition.
Hành động đưa ra một yêu cầu hoặc khẳng định kiên trì và kiên quyết, thường bất chấp sự phản đối.
Example Sentences
“She kept insisting on her innocence, despite the evidence.”
Cô ấy cứ khăng khăng mình vô tội, bất chấp bằng chứng.
“His constant insisting on perfection made the project difficult.”
Sự khăng khăng đòi hỏi sự hoàn hảo của anh ấy đã khiến dự án trở nên khó khăn.
“The child was insisting on having ice cream.”
Đứa trẻ cứ khăng khăng đòi ăn kem.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: