noun
English to Vietnamese Dictionary

insomnia Meaning in Vietnamese (insomnia nghĩa là gì)

chứng mất ngủ
chứng mất ngủ in English:insomnia
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của insomnia trong tiếng Việt là chứng mất ngủ. (Mất ngủ là một rối loạn giấc ngủ phổ biến, đặc trưng bởi khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ và/hoặc duy trì giấc ngủ, dẫn đến giấc ngủ không đầy đủ.)

Definitions of Insomnia

  1. 1
    noun
    chứng mất ngủ

    Insomnia is a common sleep disorder characterized by difficulty falling and/or staying asleep, leading to inadequate sleep.

    Mất ngủ là một rối loạn giấc ngủ phổ biến, đặc trưng bởi khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ và/hoặc duy trì giấc ngủ, dẫn đến giấc ngủ không đầy đủ.

Example Sentences

casual

“She has been suffering from chronic insomnia for years.”

Cô ấy đã bị chứng mất ngủ mãn tính trong nhiều năm.

casual

“Stress is a major cause of insomnia in many adults.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sleeplessnesswakefulness

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouninsomniac
adjectiveinsomniac