noun
English to Vietnamese Dictionary
intercom Meaning in Vietnamese (intercom nghĩa là gì)
liên lạc nội bộ, hệ thống liên lạc điện tử cho phép đàm thoại hai chiều trong một tòa nhà hoặc khu vực nhỏ
liên lạc nội bộ in English:intercom
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của intercom trong tiếng Việt là liên lạc nội bộ, hệ thống liên lạc điện tử cho phép đàm thoại hai chiều trong một tòa nhà hoặc khu vực nhỏ. (Hệ thống liên lạc điện tử cho phép đàm thoại hai chiều trong một tòa nhà hoặc khu vực nhỏ.)
Definitions of Intercom
- 1nounhệ thống liên lạc điện tử cho phép đàm thoại hai chiều trong một tòa nhà hoặc khu vực nhỏ.
An intercom is an electronic communication system allowing two-way conversation within a building or small area.
Hệ thống liên lạc điện tử cho phép đàm thoại hai chiều trong một tòa nhà hoặc khu vực nhỏ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
interphonehouse phoneinternal communication system
Inflected Word Forms
nounintercommunication