intern Meaning in Vietnamese (intern nghĩa là gì)
Nghĩa của intern trong tiếng Việt là thực tập sinh, thực tập. (Một thực tập sinh là một sinh viên hoặc người học việc làm việc, đôi khi không được trả lương, tại một bệnh viện hoặc tổ chức khác để có kinh nghiệm thực tế.)
Definitions of Intern
- 1nounthực tập sinh
An intern is a student or trainee who works, sometimes without pay, at a hospital or other organization to get practical experience.
Một thực tập sinh là một sinh viên hoặc người học việc làm việc, đôi khi không được trả lương, tại một bệnh viện hoặc tổ chức khác để có kinh nghiệm thực tế.
- 2verbthực tập
To intern means to work as a student or trainee in an organization to gain practical experience.
Thực tập có nghĩa là làm việc như một sinh viên hoặc người học việc trong một tổ chức để có được kinh nghiệm thực tế.
Example Sentences
“She decided to intern at a law firm during her summer break.”
Cô ấy quyết định thực tập tại một công ty luật trong kỳ nghỉ hè.
“The hospital accepts several medical interns each year.”
Bệnh viện tiếp nhận một số thực tập sinh y khoa mỗi năm.
“He is currently interning at a tech startup.”
Anh ấy hiện đang thực tập tại một công ty khởi nghiệp công nghệ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To work as an intern for a period of time to gain experience.