noun
English to Vietnamese Dictionary

j Meaning in Vietnamese (j nghĩa là gì)

j
j in English:j
Phonetic:gi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của j trong tiếng Việt là j. (Chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái tiếng Anh, thường được dùng để biểu thị âm /dʒ/.)

Definitions of J

  1. 1
    noun
    j

    The tenth letter of the English alphabet, which is often used to represent the /dʒ/ sound.

    Chữ cái thứ mười trong bảng chữ cái tiếng Anh, thường được dùng để biểu thị âm /dʒ/.

Example Sentences

casual

“The word 'jump' starts with the letter 'J'.”

Từ 'jump' bắt đầu bằng chữ 'J'.