noun
English to Vietnamese Dictionary

jackie Meaning in Vietnamese (jackie nghĩa là gì)

Jackie
Jackie in English:jackie
Phonetic:Gia-ki
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jackie trong tiếng Việt là Jackie. (Jackie là một tên riêng phổ biến, thường được dùng làm tên gọi thân mật của Jacqueline hoặc John.)

Definitions of Jackie

  1. 1
    noun
    Jackie

    Jackie is a common given name, often used as a diminutive of Jacqueline or John.

    Jackie là một tên riêng phổ biến, thường được dùng làm tên gọi thân mật của Jacqueline hoặc John.

Example Sentences

casual

“Jackie is coming to the party tonight.”

Jackie sẽ đến bữa tiệc tối nay.

casual

“Please give this message to Jackie.”

Xin hãy chuyển lời nhắn này cho Jackie.