noun
English to Vietnamese Dictionary
jacob Meaning in Vietnamese (jacob nghĩa là gì)
Gia-cốp
Gia-cốp in English:jacob
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jacob trong tiếng Việt là Gia-cốp. (Gia-cốp là một tên riêng truyền thống dành cho nam giới có nguồn gốc Hebrew, có nghĩa là 'kẻ thay thế' hoặc 'người nắm gót chân'.)
Definitions of Jacob
- 1nounGia-cốp
Jacob is a traditional male given name of Hebrew origin, meaning 'supplanter' or 'he who grasps the heel'.
Gia-cốp là một tên riêng truyền thống dành cho nam giới có nguồn gốc Hebrew, có nghĩa là 'kẻ thay thế' hoặc 'người nắm gót chân'.
Example Sentences
casual
“Jacob decided to pursue a career in software engineering.”
Gia-cốp quyết định theo đuổi sự nghiệp kỹ thuật phần mềm.