noun
English to Vietnamese Dictionary

jackson Meaning in Vietnamese (jackson nghĩa là gì)

Jackson
Jackson in English:jackson
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jackson trong tiếng Việt là Jackson. (Jackson là một danh từ riêng, thường được dùng làm họ hoặc tên riêng của nam giới, có nguồn gốc tiếng Anh, nghĩa là 'con trai của Jack'.)

Definitions of Jackson

  1. 1
    noun
    Jackson

    Jackson is a proper noun commonly used as a surname or a male given name of English origin, meaning 'son of Jack'.

    Jackson là một danh từ riêng, thường được dùng làm họ hoặc tên riêng của nam giới, có nguồn gốc tiếng Anh, nghĩa là 'con trai của Jack'.

Example Sentences

casual

“Michael Jackson was a legendary American singer and dancer.”

formal

“The capital city of Mississippi is Jackson.”

Thủ phủ của Mississippi là Jackson.

business

“Mr. Jackson will be joining our team next week.”

Ông Jackson sẽ tham gia đội của chúng ta vào tuần tới.