noun
English to Vietnamese Dictionary
jackpot Meaning in Vietnamese (jackpot nghĩa là gì)
Giải độc đắc
Giải độc đắc in English:jackpot
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jackpot trong tiếng Việt là Giải độc đắc. (Một giải thưởng tiền mặt lớn, đặc biệt là giải thưởng tích lũy cho đến khi có người trúng, thường thấy trong các trò chơi xổ số hoặc cờ bạc.)
Definitions of Jackpot
- 1nounGiải độc đắc
A large cash prize, especially one that accumulates until it is won, typically in a lottery or gambling game.
Một giải thưởng tiền mặt lớn, đặc biệt là giải thưởng tích lũy cho đến khi có người trúng, thường thấy trong các trò chơi xổ số hoặc cờ bạc.