noun
English to Vietnamese Dictionary

jackpot Meaning in Vietnamese (jackpot nghĩa là gì)

Giải độc đắc
Giải độc đắc in English:jackpot
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jackpot trong tiếng Việt là Giải độc đắc. (Một giải thưởng tiền mặt lớn, đặc biệt là giải thưởng tích lũy cho đến khi có người trúng, thường thấy trong các trò chơi xổ số hoặc cờ bạc.)

Definitions of Jackpot

  1. 1
    noun
    Giải độc đắc

    A large cash prize, especially one that accumulates until it is won, typically in a lottery or gambling game.

    Một giải thưởng tiền mặt lớn, đặc biệt là giải thưởng tích lũy cho đến khi có người trúng, thường thấy trong các trò chơi xổ số hoặc cờ bạc.

Example Sentences

casual

“She won the jackpot in the state lottery last night.”

Cô ấy đã trúng giải độc đắc trong kỳ xổ số bang tối qua.

general

“Hitting the jackpot is a dream for many gamblers.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

prizewinningsfortunebonanza

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

lossdefeatfailure