noun
English to Vietnamese Dictionary

jacuzzi Meaning in Vietnamese (jacuzzi nghĩa là gì)

bồn sục
bồn sục in English:jacuzzi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jacuzzi trong tiếng Việt là bồn sục. (Một bồn tắm lớn hoặc hồ bơi nhỏ được trang bị các tia nước và không khí tạo hiệu ứng mát-xa.)

Definitions of Jacuzzi

  1. 1
    noun
    bồn sục

    A large bath or small pool equipped with jets of water and air that provide a massaging effect.

    Một bồn tắm lớn hoặc hồ bơi nhỏ được trang bị các tia nước và không khí tạo hiệu ứng mát-xa.

Example Sentences

“The hotel suite featured a private jacuzzi on the balcony.”

Phòng khách sạn có một bồn sục riêng trên ban công.

“Many people enjoy the therapeutic benefits of a jacuzzi.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hot tubwhirlpool bath