adjective
English to Vietnamese Dictionary

jaded Meaning in Vietnamese (jaded nghĩa là gì)

chán ngấy
chán ngấy in English:jaded
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jaded trong tiếng Việt là chán ngấy. (Cảm thấy hoặc tỏ ra thiếu nhiệt tình, thường là sau khi đã trải nghiệm quá nhiều thứ.)

Definitions of Jaded

  1. 1
    adjective
    chán ngấy

    Feeling or showing a lack of enthusiasm, typically after having experienced too much of something.

    Cảm thấy hoặc tỏ ra thiếu nhiệt tình, thường là sau khi đã trải nghiệm quá nhiều thứ.

Example Sentences

“After years of traveling, she became jaded by luxury hotels.”

Sau nhiều năm đi du lịch, cô ấy đã chán ngấy những khách sạn sang trọng.

“His jaded attitude made him difficult to work with.”

Thái độ chán nản của anh ấy khiến việc làm việc cùng anh ấy trở nên khó khăn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tiredwearyboredsatiateddulled

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounjadedness
adverbjadedly