noun
English to Vietnamese Dictionary
jaguar Meaning in Vietnamese (jaguar nghĩa là gì)
báo đốm châu Mỹ
báo đốm châu Mỹ in English:jaguar
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jaguar trong tiếng Việt là báo đốm châu Mỹ. (Loài mèo lớn, sống đơn độc, có nguồn gốc từ châu Mỹ, nổi tiếng với bộ lông đốm và thân hình vạm vỡ.)
Definitions of Jaguar
- 1
Example Sentences
“The jaguar is the largest cat in the Americas.”
Báo đốm châu Mỹ là loài mèo lớn nhất ở châu Mỹ.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: