adjective
English to Vietnamese Dictionary

jake Meaning in Vietnamese (jake nghĩa là gì)

ổn
ổn in English:jake
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của jake trong tiếng Việt là ổn. (Được dùng thân mật để mô tả một tình huống hoặc điều kiện là thỏa đáng, tốt hoặc đâu vào đấy.)

Definitions of Jake

  1. 1
    adjective(informal)
    ổn

    Used informally to describe a situation or condition as satisfactory, good, or in order.

    Được dùng thân mật để mô tả một tình huống hoặc điều kiện là thỏa đáng, tốt hoặc đâu vào đấy.

Example Sentences

casual

“Don't worry, everything will be jake.”

Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn thôi.

casual

“After a quick check, the mechanic said the car was jake.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

okayfinealrightgood

Antonyms (Từ trái nghĩa)