noun
English to Vietnamese Dictionary
jalopy Meaning in Vietnamese (jalopy nghĩa là gì)
xe cà tàng
xe cà tàng in English:jalopy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của jalopy trong tiếng Việt là xe cà tàng. (Một chiếc ô tô cũ, ọp ẹp, trong tình trạng tồi tệ và thường chỉ hoạt động cầm chừng.)
Definitions of Jalopy
- 1noun(informal)xe cà tàng
A jalopy is an old, dilapidated automobile that is in poor condition and often barely functional.
Một chiếc ô tô cũ, ọp ẹp, trong tình trạng tồi tệ và thường chỉ hoạt động cầm chừng.
Example Sentences
casual
“He drove his old jalopy to the mechanic, hoping it could be fixed for one last trip.”