other
English to Vietnamese Dictionary
janet Meaning in Vietnamese (janet nghĩa là gì)
Janet
Janet in English:janet
Phonetic:Cha-nét
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của janet trong tiếng Việt là Janet. (Janet là một tên riêng của phụ nữ, bắt nguồn từ tên 'Jehanne' trong tiếng Pháp cổ, là một dạng nữ tính của 'Jean'.)
Definitions of Janet
- 1